loã xõa

loã xõa

Cô ấy để tóc loã xõa sau khi gội đầu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái tóc không được buộc, búi gọn gàng để xõa ra một cách tự nhiên, thậm chí phần rối , không chải chuốt: "loã xõa" mô tả mái tóc được để xõa tự do, không cột, không gọn gàng, thường tạo cảm giác phóng khoáng, tự nhiên hoặc thiếu chải chuốt.
    • Trạng thí thái không gọn gàng, cẩu thả (thường dùng để von): Từ này đôi khi được dùng để von về một cái đó không ngăn nắp, thiếu trật tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau khi gội đầu, ấy để tóc loã xõa cho khô tự nhiên. (Mái tóc được để xõa ra, không buộc.)
    • Cậu chạy chơi cả buổi chiều, tóc tai loã xõa. (Tóc rối , không gọn gàng do hoạt động.)
    • Căn phòng trông thật loã xõa với sách vở quần áo chất đống khắp nơi. ( von về sự bừa bộn, không ngăn nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đầu tóc loã xõa": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh vẻ ngoài không chải chuốt, thiếu gọn gàng.
    • ấy vội đến công ty với bộ dạng đầu tóc loã xõa.
  • "sống loã xõa": (cách nói khẩu ngữ) chỉ lối sống buông thả, không kỷ luật, không gọn gàng.
    • Anh ta sống một cách loã xõa, chẳng quan tâm đến ngày mai.
Biến thể từ gần giống
  • Xõa (động từ/tính từ): để tóc rủ xuống tự nhiên, không buộc; hoặc trạng thái tóc như vậy. "Loã xõa" thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn vào sự thiếu gọn gàng so với "xõa" đơn thuần.
    • ấy thích để tóc xõa hơn buộc tóc.
  • (tính từ): tóc rối dựng đứng lên, thường do ngủ dậy. Khác với "loã xõa" thường mô tả tóc xõa dài xuống.
    • Tóc anh ấy sau một giấc ngủ trưa.
Từ đồng nghĩa
  • Rối : tóc rối .
  • Xộc xệch: (thường chỉ quần áo) không gọn gàng, chỉnh tề; có thể dùng để von cho vẻ ngoài chung.
Từ trái nghĩa
  • Gọn gàng: sạch sẽ, ngăn nắp.
  • Chải chuốt: được chăm chút, làm cho đẹp đẽ, chỉn chu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Đầu tóc rối như tổ quạ: thành ngữ so sánh mái tóc rối với tổ quạ, nhấn mạnh sự thiếu chải chuốt, còn mạnh hơn cả "loã xõa".
  • Ăn mặc loã xõa: cụm từ mở rộng nghĩa, chỉ cách ăn mặc luộm thuộm, không chỉnh tề.

Từ chứa "loã xõa"